Trung tâm gia sư dạy kèm tại nhà Nhất Tâm TPHCM

Phụ huynh Đăng ký
Phụ huynh

Đăng ký

Tìm gia sư

Đăng ký nhanh

close
Đăng ký lớp học

Hoang Thi

Hong Diep
(Mã số: 27803)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
quan tri kinh doanh
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Anh;

võ thành

gool
(Mã số: 27802)

Tỉnh Hậu Giang
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Giáo Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Vật Lí
Lớp 4 đến Lớp 12
Toán; Lý;

Phạm Thị

Nhàn
(Mã số: 27801)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
Học Viện Tài Chính(Hà Nội) - Chuyên ngành Marketing
Lớp 2 đến Lớp 9
Toán; Anh;

Lê Xuân

Thịnh
(Mã số: 27800)

Tỉnh Thanh Hóa
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Đã Tốt Nghiệp
Nam
Trường Khác
Xây Dựng
Lớp 10 đến LTĐH
Toán;

Hoàng Văn

Hải
(Mã số: 27799)

Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Công Nghiệp
QTKD
Lớp 7 đến Lớp 11
Toán; Lý; Hóa;

Nguyen

Ngoc Mai
(Mã số: 27798)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
cong nghe thong tin
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Hóa; Tin; Văn;

Nguyễn Thị

Quỳnh Anh
(Mã số: 27797)

Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Ngữ&Tin Học
Quan hệ quốc tế
Lớp 1 đến LTĐH
Anh;

Phan Thị

Huế
(Mã số: 27796)

Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1993
TP. Hà Nội
Quận Đống Đa
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngân Hàng
Tài chính-Ngân hàng
Lớp 1 đến LTĐH
Toán; Hóa;

Lê Thị

Hải
(Mã số: 27795)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Công Nghiệp
thương mại
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; tiếng Việt

nguyen

trung giang
(Mã số: 27794)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
xay dung
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Sinh; Tin;

nguyen

hong
(Mã số: 27793)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
CĐ Hải Quan
xuat nhap khau
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Văn; Anh;

Lưu Công

Đức
(Mã số: 27792)

Tỉnh Quảng Nam
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Mở
Quản Trị Kinh Doanh
Lớp 6 đến Lớp 9
Anh;

Phạm Hồng

Thu Hằng
(Mã số: 27791)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Sư phạm Văn
Lớp 1 đến Lớp 12
Văn;

phạm hồng

đức
(Mã số: 27790)

Tỉnh Hà Nam
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
điện tử viễn thông
Lớp 3 đến Lớp 12
Toán; Anh; nhạc(đệm hát girtar)

Nguyen

Quang Vinh
(Mã số: 27789)

TP. Cần Thơ
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
co khi may
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Sử; Địa;

Trương

Thanh Vân
(Mã số: 27788)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Kiểm toán
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Hóa;

Dương

Ngọc Hân
(Mã số: 27787)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
Tài chính
Lớp 2 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Anh;

Huỳnh

Thanh Khải
(Mã số: 27786)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Bình Chánh
Sinh Viên
Nam
ĐH Kiến Trúc
Kỹ Thuật Hạ Tầng Đô Thị
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán;

Nguyễn

Văn Hoàng
(Mã số: 00022)

Tỉnh Quảng Ninh
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH KH-TN
Công nghệ thông tin
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ

Nguyễn Thị

Vân Anh
(Mã số: 00021)

Tỉnh Hưng Yên
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
ngữ văn
Lớp 1 đến Lớp 7
Văn; Sử; Anh;

nguyen

mong dat
(Mã số: 00010)

Tỉnh Bình Phước
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
viet nam hoc
Lớp 4 đến Lớp 7
Văn; Sử; Địa;

Le Duy

Tan
(Mã số: 00009)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Ngu van
Lớp 1 đến LTĐH
Văn; Sử; Địa; kiem bai

nguyễn hoàn

phước nhân
(Mã số: 00008)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
toán
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

vo duy

quang
(Mã số: 00007)

Tỉnh Thừa Thiên - Huế
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
cong nghe thong tin
Lớp 6 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa;

Trần Thanh

Thảo
(Mã số: 00178)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Marketing
Tin học ứng dụng trong Thương Mại điện tử
Lớp 1 đến Lớp 5
Văn; Sử; Địa; Anh;

Võ Thị M

ai Mỹ
(Mã số: 00115)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Sư Phạm
Tin, Toán
Lớp 4 đến Lớp Ngoại Ngữ
Toán; Lý; Hóa; Tin; Anh;

H.T.T. An
(Mã số: 00114)
TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngân Hàng
thanh toán quốc tế _tài chính tín dụng ngân hàng
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Lã Ngô

Ngọc Anh
(Mã số: 00111)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
Sinh
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

trần lâm

đoàn duy

hiệu
(Mã số: 00110)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán;

Lý A Kín
(Mã số: 00072)
Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH Marketing
Marketing
Lớp 1 đến Lớp 5
Văn; Anh;

Lê Thị

Hồng
(Mã số: 00068)

Tỉnh Tây Ninh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
Toán thống kê
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

đổ phú

thanh
(Mã số: 00044)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Hoa Sen
AV thương mại
Lớp 1 đến Lớp 7
Văn; Anh;

Nguyễn

Thị Hương
(Mã số: 00043)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Sư phạm toán
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn;

Lê Hoàng

Khải
(Mã số: 00040)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 4
Sinh Viên
Nam
CĐ Kĩ Thuật Cao Thắng
Điện Tử Viễn Thông
Lớp 7 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

Đặng thị

thanh hoa
(Mã số: 00039)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Lớp 1 đến Lớp Ngoại Ngữ
Toán; Văn; Sử; Địa; luyện chữ,

Dương

Minh Tú
(Mã số: 00038)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Hóc Môn
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
SP Hóa
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Trần Thị

Phượng Hằng
(Mã số: 00037)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
Ngoại Ngữ-anh văn
Lớp 3 đến Lớp 8
Anh;

nguyen thi

xuan dieu
(Mã số: 00035)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
tieng anh thuong mai
Lớp 1 đến Lớp 11
Toán; Hóa; Văn; Anh;

ngo luu

vinh
(Mã số: 00034)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Công Nghiệp
hoa phan tich
Lớp 6 đến Lớp 12
Hóa;

Bùi Văn

Thành
(Mã số: 00033)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
lịch sử
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Sinh; Văn; Sử; Địa; tiếng Hoa căn bản

TRAN BA

TRI
(Mã số: 00032)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Hóc Môn
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
HOA HOC
Lớp 5 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Địa;

NGUYEN

HOAI PHUONG
(Mã số: 00031)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
HOA HOC
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

LE THI

KIM THANH
(Mã số: 00026)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
SINH HOC
Lớp 2 đến Lớp 5
Toán; Hóa;

ding cong

thuan
(Mã số: 00024)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
cong nghe thong tin
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Bùi Thị

Hải Yến
(Mã số: 00217)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
Tài Chính Quốc Tế
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Cù Huy

Thanh Thuận
(Mã số: 00216)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
CNTT
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin;

Nguyen

Quang Vinh
(Mã số: 00215)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
Ngoai thuong
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Anh;

đòan phạm

việt vũ
(Mã số: 00214)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH Mở
kế tóan
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Địa; Anh;

Ngọc

Thanh
(Mã số: 00213)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1972
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH KHXH-NV
Ngữ văn-Báo chí
Lớp 6 đến Lớp 12
Văn; Anh văn cấp I và II

Võ Thị

Dương
(Mã số: 00212)

TP. Hải Phòng
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
ngoại thương
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Nguyễn Thị

Mỹ Hoa
(Mã số: 00211)

TP. Hải Phòng
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
kinh tế đối ngoại chuyên ngành tiếng nhật
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Anh; tiếng nhật sơ cấp, T L H cấp 3

LE NGUYEN

NHU
(Mã số: 00210)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
tin
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

nguyen

thi hien
(Mã số: 00208)

Tỉnh Tây Ninh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
ke toan
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

TRẦN THỊ

KIM THE
(Mã số: 00203)

Tỉnh Bình Phước
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
thương mại
Lớp 4 đến Lớp 6
Toán; Hóa; Sinh; Anh;

le ngoc

my
(Mã số: 00198)

Tỉnh Đồng Tháp
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Sư Phạm
hoa hoc
Lớp 6 đến Lớp 11
Hóa; Tin;

hoàng

văn thình
(Mã số: 00197)

Tỉnh Vĩnh Long
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
kế toán
Lớp 6 đến Lớp 8
Toán;

vu ngan

thuong
(Mã số: 00196)

Tỉnh Gia Lai
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nam
CĐ KT Đối Ngoại
ke toan
Lớp 1 đến Lớp 9
Sinh; Văn; Sử; Địa;

Nguyễn

Công Bằng
(Mã số: 00195)

TP. Hải Phòng
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
Ngân Hàng
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin;

Đỗ Thị

Tú Uyên
(Mã số: 00193)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nữ
ĐH Marketing
Thẩm định giá
Lớp 1 đến Lớp 8
Organ cơ bản

Đỗ Thị

Hằng Nga
(Mã số: 00192)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nữ
ĐH Marketing
Marketing
Lớp 6 đến Lớp 10
Anh; Đàn organ

Phạm

Minh Đức
(Mã số: 00191)

Tỉnh Hải Dương
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 4
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
Công Nghệ Thông Tin
Lớp 3 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Tin;

lê văn

ánh
(Mã số: 00188)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
kế toán
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Tin; riêng môn Tin hoc nếu dạy luyện thi chứng chỉ A, hoặc tin học văn phòng thì có thể nhận day.

Pham

Van Thai
(Mã số: 00187)

Tỉnh Bắc Kạn
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
ngan hang
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

Phạm Hoàng

Tú Nhi
(Mã số: 00183)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Hóa
Lớp 1 đến Lớp 9
Hóa;

Hán Công

Phong
(Mã số: 00253)

Tỉnh Lào Cai
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
Mạng Máy Tính(Công nghệ thông tin)
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Lâm Quế

Lan
(Mã số: 00251)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
ĐH Hoa Sen
Tiếng Anh
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Anh; các môn học ở phổ thông

Trần Thị

Thúy Hằng
(Mã số: 00250)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
Công nghệ thông tin
Lớp 4 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

tran van

thanh
(Mã số: 00248)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH Y Dược
x-quang
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Địa; sinh hoc

Nguyễn Thị

Việt Anh
(Mã số: 00247)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
Ngành Kinh Tế Đối Ngoại - Khoa Kinh tế - Đại Học Quốc Gia Thành Phố HCM
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn Thị

Thanh Xuân
(Mã số: 00246)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
tài chính quốc tế
Lớp 1 đến LTĐH
Anh;

ĐỖ MINH

TÙNG
(Mã số: 00245)

Tỉnh Hải Dương
Sinh Năm: 1971
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
toán
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán;

vo dao

thy ca
(Mã số: 00244)

Tỉnh Sơn La
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
su pham Vat Ly
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; tat ca cac mon lop 1 2 3 4 5 6

nguyen

dinh ty
(Mã số: 00243)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1972
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
cntt
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Trần Kim

Khánh
(Mã số: 00242)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nam
ĐH Tôn Đức Thắng
Tin Học - Ngoại Ngữ (Anh Văn)
Lớp 6 đến Lớp 12
Hóa; Tin; Anh;

Trần

Bình Nam
(Mã số: 00241)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH KH-TN
CNTT
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

dinh thi

nguyet
(Mã số: 00240)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
tai chinh ke toan
Lớp 4 đến Lớp 9
Văn; Địa;

Nguyễn Ngọc

Minh Hằng
(Mã số: 00238)

Tỉnh Sơn La
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH KHXH-NV
Quan Hệ Quốc Tế
Lớp 6 đến Lớp 12
Văn; Anh;

Lou Mỹ

Hằng
(Mã số: 00235)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
tiếng Trung
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; tiềng Trung

Long Văn

Đạt
(Mã số: 00231)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Lịch sử
Lớp 2 đến Lớp 7
Toán; Lý; Sử; Địa;

Đàm Thùy

Linh
(Mã số: 00226)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Hóa;

phan thi

diem my
(Mã số: 00224)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Hồng Bàng
ke toan-kiem toan
Lớp 1 đến Lớp 4
Toán; Tin; Văn; Sử; Địa; Anh;

Võ Ngọc

Kim Thủy
(Mã số: 00222)

Tỉnh Quảng Ninh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
kế toán
Lớp 1 đến Lớp 5
Sinh; văn toán

Nguyen

Van Hai
(Mã số: 00221)

Tỉnh Lào Cai
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
CĐ Hải Quan
Quan Tri Hanh Chinh Van Phong
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Nguyễn Thị

Mai Hương
(Mã số: 00218)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý;

Hán Công

Phong
(Mã số: 00253)

Tỉnh Lào Cai
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
Mạng Máy Tính(Công nghệ thông tin)
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Lâm Quế

Lan
(Mã số: 00251)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
ĐH Hoa Sen
Tiếng Anh
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Anh; các môn học ở phổ thông

Trần Thị

Thúy Hằng
(Mã số: 00250)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
Công nghệ thông tin
Lớp 4 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

tran van

thanh
(Mã số: 00248)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH Y Dược
x-quang
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Địa; sinh hoc

Nguyễn Thị

Việt Anh
(Mã số: 00247)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
Ngành Kinh Tế Đối Ngoại - Khoa Kinh tế - Đại Học Quốc Gia Thành Phố HCM
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn Thị

Thanh Xuân
(Mã số: 00246)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
tài chính quốc tế
Lớp 1 đến LTĐH
Anh;

ĐỖ MINH

TÙNG
(Mã số: 00245)

Tỉnh Hải Dương
Sinh Năm: 1971
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
toán
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán;

vo dao

thy ca
(Mã số: 00244)

Tỉnh Sơn La
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
su pham Vat Ly
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; tat ca cac mon lop 1 2 3 4 5 6

nguyen

dinh ty
(Mã số: 00243)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1972
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
cntt
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Trần Kim

Khánh
(Mã số: 00242)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nam
ĐH Tôn Đức Thắng
Tin Học - Ngoại Ngữ (Anh Văn)
Lớp 6 đến Lớp 12
Hóa; Tin; Anh;

Trần

Bình Nam
(Mã số: 00241)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH KH-TN
CNTT
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

dinh thi

nguyet
(Mã số: 00240)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
tai chinh ke toan
Lớp 4 đến Lớp 9
Văn; Địa;

Nguyễn Ngọc

Minh Hằng
(Mã số: 00238)

Tỉnh Sơn La
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH KHXH-NV
Quan Hệ Quốc Tế
Lớp 6 đến Lớp 12
Văn; Anh;

Lou Mỹ

Hằng
(Mã số: 00235)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
tiếng Trung
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; tiềng Trung

Long Văn

Đạt
(Mã số: 00231)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Lịch sử
Lớp 2 đến Lớp 7
Toán; Lý; Sử; Địa;

Đàm Thùy

Linh
(Mã số: 00226)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Hóa;

phan thi

diem my
(Mã số: 00224)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Hồng Bàng
ke toan-kiem toan
Lớp 1 đến Lớp 4
Toán; Tin; Văn; Sử; Địa; Anh;

Võ Ngọc

Kim Thủy
(Mã số: 00222)

Tỉnh Quảng Ninh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
kế toán
Lớp 1 đến Lớp 5
Sinh; văn toán

Nguyen

Van Hai
(Mã số: 00221)

Tỉnh Lào Cai
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
CĐ Hải Quan
Quan Tri Hanh Chinh Van Phong
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Nguyễn Thị

Mai Hương
(Mã số: 00218)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý;

Hán Công

Phong
(Mã số: 00253)

Tỉnh Lào Cai
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
Mạng Máy Tính(Công nghệ thông tin)
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Lâm Quế

Lan
(Mã số: 00251)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
ĐH Hoa Sen
Tiếng Anh
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Anh; các môn học ở phổ thông

Trần Thị

Thúy Hằng
(Mã số: 00250)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
Công nghệ thông tin
Lớp 4 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

tran van

thanh
(Mã số: 00248)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH Y Dược
x-quang
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Địa; sinh hoc

Nguyễn Thị

Việt Anh
(Mã số: 00247)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
Ngành Kinh Tế Đối Ngoại - Khoa Kinh tế - Đại Học Quốc Gia Thành Phố HCM
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn Thị

Thanh Xuân
(Mã số: 00246)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
tài chính quốc tế
Lớp 1 đến LTĐH
Anh;

ĐỖ MINH

TÙNG
(Mã số: 00245)

Tỉnh Hải Dương
Sinh Năm: 1971
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
toán
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán;

vo dao

thy ca
(Mã số: 00244)

Tỉnh Sơn La
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
su pham Vat Ly
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; tat ca cac mon lop 1 2 3 4 5 6

nguyen

dinh ty
(Mã số: 00243)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1972
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
cntt
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Trần Kim

Khánh
(Mã số: 00242)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nam
ĐH Tôn Đức Thắng
Tin Học - Ngoại Ngữ (Anh Văn)
Lớp 6 đến Lớp 12
Hóa; Tin; Anh;

Trần Bình

Nam
(Mã số: 00241)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH KH-TN
CNTT
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

dinh thi

nguyet
(Mã số: 00240)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
tai chinh ke toan
Lớp 4 đến Lớp 9
Văn; Địa;

Nguyễn Ngọc

Minh Hằng
(Mã số: 00238)

Tỉnh Sơn La
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH KHXH-NV
Quan Hệ Quốc Tế
Lớp 6 đến Lớp 12
Văn; Anh;

Lou Mỹ

Hằng
(Mã số: 00235)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
tiếng Trung
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; tiềng Trung

Long

Văn Đạt
(Mã số: 00231)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Lịch sử
Lớp 2 đến Lớp 7
Toán; Lý; Sử; Địa;

Đàm T

hùy Linh
(Mã số: 00226)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Hóa;

phan thi d

iem my
(Mã số: 00224)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Hồng Bàng
ke toan-kiem toan
Lớp 1 đến Lớp 4
Toán; Tin; Văn; Sử; Địa; Anh;

Võ Ngọc

Kim Thủy
(Mã số: 00222)

Tỉnh Quảng Ninh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
kế toán
Lớp 1 đến Lớp 5
Sinh; văn toán

Nguyen

Van Hai
(Mã số: 00221)

Tỉnh Lào Cai
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
CĐ Hải Quan
Quan Tri Hanh Chinh Van Phong
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Nguyễn Thị

Mai Hương
(Mã số: 00218)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý;

nguyễn thị

thu hà
(Mã số: 00306)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
công nghệ thông tin
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Anh;

Nguyễn

Đình Huy
(Mã số: 00305)

Tỉnh Long An
Sinh Năm: 1977
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Giáo Viên
Nam
ĐH KH-TN
Toán học
Lớp 6 đến LTĐH
Toán;

Dang

Nguyen

Han
(Mã số: 00302)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
hoa hoc
Lớp 8 đến Lớp 9
Hóa;

Phạm

Anh Thi
(Mã số: 00301)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
Điện tử
Lớp 6 đến Lớp 11
Toán; Lý; Hóa; Tin;

tran quoc

huy
(Mã số: 00300)

Tỉnh Trà Vinh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngân Hàng
tai chinh ngan hang
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý;

Bui Duong

Thuy Tien
(Mã số: 00299)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Nhà Bè
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Marketing
Tin hoc quan ly
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin; toan-tieng viet cho lop 1-lop 3, anh van thieu nhi

dang vo

minh nga
(Mã số: 00298)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 4
Sinh Viên
Nữ
CĐ CN Thực Phẩm
cong nghe thuc pham
Lớp 1 đến Lớp 8
Toán; Hóa;

Ngô Văn

Nhân
(Mã số: 00297)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
toan-tin
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý;

Nguyễn

Xuân Vương
(Mã số: 00295)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
Công Nghệ Thông Tin
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Tin; Anh;

Phan Minh

Thanh
(Mã số: 00293)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Hóc Môn
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
cong nghe thong tin
Lớp 6 đến Lớp 9
Hóa; Anh;

Phạm

Hùng Lân
(Mã số: 00292)

Tỉnh Hải Dương
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
bác sĩ đa khoa
Lớp 7 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn; Anh;

Nguyễn

Minh Hoàng
(Mã số: 00291)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nam
ĐH Mở
Tiếng Anh
Lớp 6 đến Lớp 9
Anh;

Lâm Ngọc

Hải Vân
(Mã số: 00290)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Luật
luật thương mại quốc tế
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Văn; Anh;

Trần Thị

Minh Hiếu
(Mã số: 00288)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
Marketing
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Anh; có thể giúp kiểm tra, ôn bài các môn trường giao về.

LÊ ANH

SI
(Mã số: 00287)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1961
Tỉnh Đồng Nai
Thành phố Biên Hoà
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
sinh hoc
Lớp 10 đến LTĐH
Sinh;

Phan

Thiên Đức
(Mã số: 00286)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
CNTT
Lớp 6 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa; Tin;

Trần

Ngọc Yến
(Mã số: 00285)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
Marketing
Lớp 1 đến Lớp 3
Toán; Tin; Văn; Anh; Tiếng Hoa

ngo tat

thang
(Mã số: 00284)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1981
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
mang
Lớp 1 đến Lớp 5
Tin;

nguyễn th

ị mỹ chi
(Mã số: 00283)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
marketing
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin; Văn; Sử; Địa; Anh;

Phan Thị

Mỹ Hậu
(Mã số: 00282)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Hóc Môn
Sinh Viên
Nữ
ĐH KHXH-NV
Cong Nghe Thong Tin, Anh Ngu
Lớp 1 đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin; Anh;

Lê Văn

Can
(Mã số: 00332)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Giáo Viên
Nam
Trường Khác
Công Nghệ Thông Tin
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin; tin học

Nguyễn Công

Hoan
(Mã số: 00331)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Bách Khoa
Cầu đường
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Tin;

Trần Thị

Ánh Nguyệt
(Mã số: 00329)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Giáo Viên
Nữ
CĐ Sư Phạm
Tin hoc
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin;

Lê Thị

Linh Trang
(Mã số: 00327)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nữ
ĐH KHXH-NV
Ngữ Văn Anh
Lớp 1 đến Lớp 9
Văn; Anh;

Nguyễn Thị

Thu Trang
(Mã số: 00325)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 2
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
giáo dục tiểu học
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; các môn ở tiểu học

võ hồ t

huý hằng
(Mã số: 00324)

Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Giao Thông Vận Tải
quản trị logistic và vận tải đa phương thức
Lớp 1 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin; Sử; Địa;

Dang Thi

Thu Dung
(Mã số: 00323)

TP. Đà Nẵng
Sinh Năm: 1980
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nữ
ĐH Mở
Anh van
Lớp 1 đến LTĐH
Văn; Anh; TIN HOC CAN BAN

Đinh Thị

Ngọc Hoa
(Mã số: 00322)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH KHXH-NV
Ngữ văn
Lớp 1 đến Lớp 5
Văn; Sử; Địa; Tiếng Hoa vỡ lòng

Đỗ Hữu

Bảo Phương
(Mã số: 00321)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH KH-TN
Hóa Học
Lớp 10 đến Lớp 12
Hóa; Sinh; vật lý

Nguyễn

Thanh Tuấn
(Mã số: 00320)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
Quản trị kinh doanh hàng không
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh;

mai kim

phương
(Mã số: 00319)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Giao Thông Vận Tải
Xây dựng cầu đường
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán;

Đoàn Lê

Hồng Phúc
(Mã số: 00318)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
phần mềm
Lớp 4 đến Lớp 12
Tin; Anh;

Trần Vũ

Thanh
(Mã số: 00317)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Bách Khoa
Quản Lý công nghiệp
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin;

huynh van

thuan
(Mã số: 00315)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
ki thuat moi truong
Lớp 5 đến Lớp 9
Toán; Hóa;

Nguyễn Huyền

Hoàng Oanh
(Mã số: 00313)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1973
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Pháp văn
Lớp 1 đến Lớp 12
Tiếng Việt - Tóan ( từ lớp 1 - lớp 6)

Đặng Hồng

Phấn
(Mã số: 00312)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Kinh Tế
quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Văn; Anh;

Nguyen Tan

Tho
(Mã số: 00311)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 4
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
CNTT
Lớp 8 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Tin;

Mai thanh

Mạnh
(Mã số: 00310)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1969
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Giáo Viên
Nam
Nhạc Viện
Piano, Guitar, Violin..
Lớp 1 đến Lớp 12
Piano, Organ, Guitar, Violin...

nguyễn thị

phương thảo
(Mã số: 00308)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Kinh tế
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Anh;

trần hải

yến
(Mã số: 00307)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Ngữ&Tin Học
quan tri kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 10
Anh;

tran minh

thuy
(Mã số: 00357)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
ngoai thuong
Lớp 5 đến Lớp 8
Toán; Hóa; Anh;

Than

Quy Duc
(Mã số: 00356)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1981
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Giáo Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Hoa - Sinh
Lớp 10 đến LTĐH
Hóa; Sinh;

trần thị

thanh vân
(Mã số: 00355)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngân Hàng
tài chính ngân hàng
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

trần

ngọc tú
(Mã số: 00354)

TP. Hải Phòng
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngoại Ngữ&Tin Học
công nghệ thông tin
Lớp 8 đến Lớp 9
Toán; Anh;

trương

đình bình
(Mã số: 00353)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nam
CĐ CNTT
cntt
Lớp 6 đến Lớp 12
Lý; Hóa;

QUACH TIEU

QUE CHI
(Mã số: 00352)

Tỉnh Trà Vinh
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Ngoại Ngữ&Tin Học
TIENG ANH
Lớp 6 đến LTĐH
Anh;

Nguyễn Thị

Kim Thanh
(Mã số: 00351)

Tỉnh Thái Nguyên
Sinh Năm: 1983
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Giáo Viên
Nữ
ĐH KH-TN
Hoá Sinh
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Hóa; Sinh;

Lê Minh

Tâm
(Mã số: 00350)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
Công nghệ Sinh học
Lớp 1 đến Lớp 9
Sinh; Anh;

nguyễn

hữu dũng
(Mã số: 00349)

Tỉnh Tuyên Quang
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nam
ĐH Y Dược
dược sĩ
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn

Ngọc Minh
(Mã số: 00347)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Giáo Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
Cơ học kỹ thuật
Lớp 9 đến Lớp 12
Toán; Lý; Tin;

HUỲNH THI

THÚY THƯƠNG
(Mã số: 00346)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nữ
ĐH Luật
Lớp 1 đến Lớp 9
Văn; Sử; Địa;

Nguyen

Quynh Anh
(Mã số: 00345)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngân Hàng
Tieng Anh Thuong Mai
Lớp 6 đến Lớp 12
Anh; Hoa

Lâm

Bảo Vy
(Mã số: 00343)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Sinh Viên
Nữ
ĐH Y Dược
Dược
Lớp 6 đến Lớp 12
Hóa; Pháp Văn

Trần Thị

Mỹ Nhân
(Mã số: 00342)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
Kinh te doi ngoai
Lớp 1 đến Lớp 12
Anh;

trần thị

thanh huyền
(Mã số: 00341)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
quản trị kinh doanh hàng khồn
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Văn; Anh;

TRUONG

THI PHUONG
(Mã số: 00340)

Tỉnh Gia Lai
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Giao Thông Vận Tải
cong nghe thong tin
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

Trần Huy

Phúc
(Mã số: 00339)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
Công nghệ thông tin
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Hoàng

Minh Cường
(Mã số: 00338)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
xây dựng
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

huỳnh

trọng huy
(Mã số: 00337)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Sinh Viên
Nam
ĐH Y Dược
LTĐH đến LTĐH
Toán; Hóa; Sinh;

Hứa Tấn

Danh
(Mã số: 00335)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1978
TP. Hồ Chí Minh
Quận 2
Giáo Viên
Nam
ĐH KH-TN
Toán - Tin Học
Lớp 6 đến Lớp Ngoại Ngữ
Toán; Lý; Hóa; Tin; Tin học căn bản - nâng cao

TÔ MỸ

NGỌC
(Mã số: 00388)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1981
TP. Hồ Chí Minh
Quận 4
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
VĂN
Lớp 1 đến Lớp 9
Văn; TIỂU HỌC

Phạm Hồ

Cẩm Nhung
(Mã số: 00387)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
Tài chính-ngân hàng
Lớp 1 đến Lớp 8
Anh;

phi hà

điệp
(Mã số: 00386)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
công nghệ thông tin
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Võ Thị

Thuỳ Dương
(Mã số: 00385)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
Anh văn Thương Mại
Lớp 8 đến Lớp 12
Anh; Văn

Tôn T

hanh Hùng
(Mã số: 00384)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 2
Sinh Viên
Nam
CĐ CNTT
Công Nghệ Phần Mềm
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Tin;

Hoàng Thị

Thu Ngân
(Mã số: 00383)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
Xuất Nhập Khẩu
Lớp 4 đến Lớp 9
Toán; Tin; Anh;

TẠ THỊ

HẢI LINH
(Mã số: 00382)

Tỉnh Tuyên Quang
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Sinh Viên
Nữ
CĐ Hải Quan
kế toán doanh nghiệp
Lớp 1 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Văn;

Nguyễn Quốc

Thanh Bình
(Mã số: 00381)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nam
ĐH Mở
Tiếng Anh Thương Mại
Lớp 6 đến Lớp 12
Anh;

Phan

Tam Đa
(Mã số: 00379)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nam
ĐH Công Nghiệp
Công nghệ Thực Phẩm
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin; Anh;

ngô quang

trưởng
(Mã số: 00378)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
cơ khí
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý;

Lê Nguyễn

Kim Anh
(Mã số: 00377)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm:
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nữ
CĐ KT Đối Ngoại
kế toán
Lớp 4 đến Lớp 9
Toán; Hóa;

le thi

diep
(Mã số: 00376)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
su pham ngu van
Lớp 1 đến Lớp 10
Văn; Sử; Địa;

Nguyen Thi

Thanh Lan
(Mã số: 00375)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
tai chinh quoc te
Lớp 3 đến Lớp 10
Lý; Anh;

Hoàng Văn

Thình
(Mã số: 00374)

Tỉnh Vĩnh Phúc
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
kế toán
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán;

Đoàn Thị

Thu Thảo
(Mã số: 00372)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn; Sử; Địa;

doi the

quan
(Mã số: 00371)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Công Nghiệp
marketing
Lớp 1 đến Lớp 3
Toán; Văn;

Lê Viết

Nhân
(Mã số: 00370)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1964
TP. Hồ Chí Minh
Bình Chánh
Giáo Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
Khoa học Máy Tính
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Tin;

Mã Văn

Lâm
(Mã số: 00369)

Tỉnh Hải Dương
Sinh Năm: 1982
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Giáo Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Toán Tin
Lớp 6 đến LTĐH
Toán;

Bùi Trần

Phương Linh
(Mã số: 00368)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nam
ĐH Luật
Luật Quốc tế
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Hóa; Văn;

giáp huy

trung
(Mã số: 00367)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
vật lý kỹ thuật
Lớp 7 đến Lớp 11
Toán; Lý; Hóa;

Lê Anh

Đăng
(Mã số: 00422)

Tỉnh Trà Vinh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
Điện-Điện Tử
Lớp 10 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa;

Lượng Hữu

Hấn
(Mã số: 00421)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1983
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Giáo Viên
Nam
ĐH Nông Lâm
Công Nghệ Thông Tin
Lớp 1 đến Lớp 12
Tin;

duong

dungtinh
(Mã số: 00420)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nam
ĐH Luật
luat thuong mai
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn Hoàng

Quân Bảo
(Mã số: 00419)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
Mỹ thuật đa phương tiện - FPT-Arena
Lớp 1 đến Lớp 12
Anh;

nguyen thi

truc ly
(Mã số: 00418)

Tỉnh Bắc Kạn
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
quan tri kinh doanh
Lớp 5 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Văn; Anh;

nguyen thi

tuyet chinh
(Mã số: 00417)

Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
ĐH Marketing
ke toan- kiemtoan
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Văn; Địa;

Võ Hàn

Tính
(Mã số:

00415)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
CNTT
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Tin;

Nguyễn

Tấn Thành
(Mã số: 00414)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Tôn Đức Thắng
CNTT
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Tin;

Nguyễn

Tấn Thành
(Mã số: 00413)

Tỉnh Lạng Sơn
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
CNTT
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Tin;

gia phan
(Mã số: 00400)
Tỉnh Lai Châu
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
CNTT
Lớp 6 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

nguyen

duc phuc
(Mã số: 00399)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH Giao Thông Vận Tải
co gioi hoa xep do
Lớp 4 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Văn; nhac

nguyễn

trung hiếu
(Mã số: 00398)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
điện điện tử
Lớp 9 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

nguyen

duc phuc
(Mã số: 00397)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH Giao Thông Vận Tải
co gioi hoa xep do
Lớp 4 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Văn; nhac

cao van

phuc
(Mã số: 00396)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
quan tri kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Nguyễn

Hồng Khanh
(Mã số: 00395)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Chánh
Sinh Viên
Nam
ĐH Mở
Tài chính-ngân hàng
Lớp 2 đến Lớp 7
Anh; Toán, Tin học

Trần Hải
(Mã số: 00394)
Tỉnh Tuyên Quang
Sinh Năm: 1983
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Tôn Đức Thắng
Điện
Lớp 7 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

tô khánh

linh
(Mã số: 00393)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Quản lý cảng sân bay hàng không
Lớp 9 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Đoàn Thị

Mỹ Linh
(Mã số: 00392)

Tỉnh Sơn La
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
Sư Phạm Tiếng Anh
Lớp 9 đến Lớp 12
Anh;

le nu

thien

thanh
(Mã số: 00391)

Tỉnh Trà Vinh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nữ
CĐ Hải Quan
tai chinh ngan hang
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Lý; Anh;

Lê Trường

Ly
(Mã số: 00389)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
ke toan
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Sinh; Văn; Sử; Anh;

do thi

nam
(Mã số: 30389)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
ketoan
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Văn;

vũ trọng

hoàn
(Mã số: 30388)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Hóc Môn
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH KH-TN
địa chất dầu khí
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

nguyen

duy khuong
(Mã số: 30387)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH Giao Thông Vận Tải
cau duong
Lớp 7 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

Tạ Văn

Lợi
(Mã số: 30386)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
Sinh Hoc
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Phạm P

hương Anh
(Mã số: 30385)

TP. Hà Nội
Sinh Năm: 1993
TP. Hà Nội
Quận Thanh Xuân
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Kế toán
Lớp 1 đến Lớp 3
Hóa; Văn;

Nguyễn

Ngọc Thành
(Mã số: 30384)

Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1991
Tỉnh Bình Dương
Huyện Dĩ An
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngân Hàng
Tài chính
Lớp 1 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Trương

Toàn Thịnh
(Mã số: 30383)

Tỉnh Bình Dương
Sinh Năm: 1990
Tỉnh Bình Dương
Huyện Thuận An
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Quản trị kinh doanh
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Toán; Anh;

Lưu Thị

Hảo
(Mã số: 30378)

Tỉnh Thanh Hóa
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Sư Phạm
Sư phạm tin học
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin;

BUI THI

KIM QUY
(Mã số: 30377)

Tỉnh Gia Lai
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nữ
CĐ Sư Phạm
Toan
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; CAP TIEU HOC, REN CHU

vu thi

hien
(Mã số: 30376)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
sinh hoc
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Sinh; Anh;

TRẦN THỊ

OANH
(Mã số: 30375)

Tỉnh Hà Tĩnh
Sinh Năm: 1989
Tỉnh Bình Dương
Huyện Dĩ An
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
KẾ TOÁN
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin;

Le Thi

Hong Gam
(Mã số: 30374)

Tỉnh Tây Ninh
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
ĐH SP Kĩ Thuật
cong nghe may
Lớp 2 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin;

trần

thanh tuyết
(Mã số: 30373)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
CĐ Sư Phạm
toans tin
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

phan v

ăn tuớng
(Mã số: 30372)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nam
ĐH Tôn Đức Thắng
tài chính- ngân hàng
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Tin;

Phạm thị

thanh Nhàn
(Mã số: 30371)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
ĐH Luật
Luật Dân sự
Lớp 1 đến Lớp 9
Tin; Văn; Sử; Địa; Anh; Kĩ năng giao tiếp(MC), chuyên Văn(LTĐH)

trương

tấn thành
(Mã số: 30370)

TP. Đà Nẵng
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
điện-điện tử
Lớp 6 đến Lớp 9
TOÁN - LÝ - HÓA

ĐẶNG THI

THU HIỀN
(Mã số: 30369)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1989
Tỉnh Bình Dương
Huyện Thuận An
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
CĐ KTCN II
QUẢN TRỊ KINH DOANH
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Sinh; Văn;

TỐNG

QUỐC LỘC
(Mã số: 30368)

Tỉnh Quảng Nam
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
sư phạm cơ_điên tử
Lớp 1 đến Lớp 9
Lý; Hóa; Sinh;

Hồ Giang

Nhật Quỳnh
(Mã số: 30367)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Tiếng Anh
Lớp 1 đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh;

nguyễn

thị oanh
(Mã số: 30366)

Tỉnh Thanh Hóa
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Nhà Bè
Giáo Viên
Nữ
Trường Khác
sư phạm toán
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

LÊ THIỆN

HÒA
(Mã số: 30365)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1990
Tỉnh Đồng Nai
Thành phố Biên Hoà
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
điện công nghiệp
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

phan thị

kim ngân
(Mã số: 30364)

Tỉnh Bến Tre
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Nông Lâm
anh văn
Lớp 1 đến LTĐH
Văn; Anh;

Trần Phước

Cường
(Mã số: 30363)

Tỉnh Quảng Nam
Sinh Năm: 1990
TP. Đà Nẵng
Quận Sơn Trà
Giáo Viên
Nam
ĐH Ngoại Ngữ&Tin Học
Tiếng Anh
Lớp 6 đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh; Tin học văn phòng

Vương Phan

Minh Uyên
(Mã số: 30362)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1994
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Sư phạm tiếng Anh
Lớp 1 đến LTĐH
Anh; Tiếng Việt cho người nước ngoài

Ngô

Hạnh
(Mã số: 30361)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1993
TP. Hà Nội
Quận Thanh Xuân
Sinh Viên
Nữ
ĐH KH-TN
Quốc Tế Sinh
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Hóa;

Trần Trung

Minh
(Mã số: 30360)

Tỉnh An Giang
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
Điện tử viễn thông
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Tin; Anh;

Vũ Thị

Hiệp
(Mã số: 30359)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sài Gòn
giáo dục tiểu học
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Văn;

Pham

Thanh Duong
(Mã số: 30358)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nam
ĐH Văn Lang
Công Nghệ Thông Tin
Lớp 1 đến Lớp 8
Toán; Lý;

Dương

Võ Nhân
(Mã số: 30357)

Tỉnh Long An
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngoại Thương
Kinh tế đối ngoại
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Tin; Anh;

Nguyễn

Hải Vinh
(Mã số: 30356)

Tỉnh Hà Nam
Sinh Năm: 1994
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngoại Thương
Kinh tế đối ngoại
Lớp 12 đến LTĐH
Toán; Hóa;

Phạm Thị

Thu Viễn
(Mã số: 30355)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Công nghệ môi trường
Lớp 1 đến Lớp 9
Anh; ANH VĂN

Dương Thị

Cẩm Loan
(Mã số: 30354)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sài Gòn
Giáo dục Tiểu học
Lớp 1 đến Lớp 5
các môn của chương trình Tiểu học

nguyen

van dung
(Mã số: 30353)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1977
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Giáo Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
toan
Lớp 8 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

nguyen

thi dung
(Mã số: 30352)

Tỉnh Hưng Yên
Sinh Năm: 1990
TP. Hà Nội
Quận Cầu Giấy
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Sư Phạm
toan
Lớp 6 đến LTĐH
Toán;

Đặng Thị

Thắm
(Mã số: 30351)

Tỉnh Lâm Đồng
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
ĐH KH-TN
Công Nghệ Thông Tin
Lớp 1 đến Lớp 8
Toán; Lý; Tin; Anh;

Đào Văn

Chung
(Mã số: 30350)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1994
TP. Hà Nội
Quận Thanh Xuân
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngoại Thương
thương mại Quốc Tế
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Lê Bửu

Trung
(Mã số: 30349)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Kinh Tế
Tài chính doanh nghiệp
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Tin;

NGUYỄN

THỊ NGÂN
(Mã số: 30348)

Tỉnh Bến Tre
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nữ
ĐH Tôn Đức Thắng
KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
Lớp 1 đến Lớp 5
TOÁN, TIẾNG VIỆT

NGUYỄN

THỊ VIỆT

ANH
(Mã số: 30346)

Tỉnh Phú Yên
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Sư phạm Hóa
Lớp 8 đến LTĐH
Hóa;

nguyễn ngọc

thái
(Mã số: 30345)

Tỉnh Đồng Tháp
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
kien truc
Lớp 1 đến LTĐH
Toán; Văn; vẽ

nguyen

thi sen
(Mã số: 30344)

Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Chánh
Giáo Viên
Nữ
ĐH SP Kĩ Thuật
spktcntt
Lớp Tin Học đến Lớp Tin Học
Tin;

Trương

Thanh Chánh
(Mã số: 30340)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
Quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn; Sử; Địa; Anh;

Lê Thị

Aí Phương
(Mã số: 30339)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
ĐH Nông Lâm
ngoại ngữ
Lớp 5 đến Lớp 10
Anh;

TRẦN

VĂN TỪ
(Mã số: 30338)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Giáo Viên
Nam
ĐH Văn Hiến
HÀN QUỐC HỌC
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
tiếng Hàn

lương

phú hoàng
(Mã số: 30337)

Tỉnh Phú Thọ
Sinh Năm: 1990
TP. Hà Nội
Quận Cầu Giấy
Giáo Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
hóa học
Lớp 10 đến LTĐH
Toán; Hóa;

huynh thi

hoai thuong
(Mã số: 30336)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Y Dược
bac si yhdp
Lớp 8 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Văn; Địa; toan, ly

nguyễn

hữu đức
(Mã số: 30335)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
xây dựng
Lớp 6 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa;

Võ Thị

Hòa
(Mã số: 30334)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
ngan hang
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Anh;

Phạm Thị

Thanh Nhàn
(Mã số: 30333)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Luật Dân Sự
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Văn; Sử; Địa; Anh; kĩ năng giao tiếp (MC)

nguyen

minh tien
(Mã số: 30332)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
dien dien tu
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; khong co

đặng diệu

kiều my
(Mã số: 30331)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
CĐ Văn Hóa
du lịch
Lớp 1 đến Lớp 9
Anh; các môn cấp MỘT

Trần Thùy

Kim Ngân
(Mã số: 30330)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Công nghệ sinh học
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Anh;

Nguyễn Thị

Đông Tri
(Mã số: 30329)

Tỉnh Bến Tre
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH KH-TN
Khoa học Vật liệu
Lớp 8 đến Lớp 11
Toán; Lý; Hóa;

nguyen trang

phuc duyen
(Mã số: 30328)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
tài chính ngân hàng
Lớp 1 đến Lớp Ngoại Ngữ
Toán; Lý; Hóa; Văn; Anh;

Vũ Thị

Hoa Huệ
(Mã số: 30327)

Tỉnh Ninh Bình
Sinh Năm: 1993
Tỉnh Bình Dương
Huyện Dĩ An
Sinh Viên
Nữ
ĐH Nông Lâm
Công nghệ kĩ thuật hóa học
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; Hóa; Văn; Anh;

Đoàn Văn

Hay
(Mã số: 30325)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1993
TP. Hà Nội
Quận Thanh Xuân
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
cầu đường
Lớp 8 đến Lớp 12
Văn;

truong tan

thanh
(Mã số: 30324)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
dien - dien tu
Lớp 6 đến Lớp 9
TOAN - LY- HOA

Trương

Thị Loan
(Mã số: 30323)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Kế Toán
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán;

Nguyen Thi

Phuong Anh
(Mã số: 30322)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
kinh doanh du lich
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn; Sử; Địa;

Lê Thị

Thanh Nhã
(Mã số: 30321)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Tiếng Anh
Lớp 3 đến Lớp 8
Anh; Toán

nguyen

van long
(Mã số: 30320)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Sinh Viên
Nam
ĐH KHXH-NV
ngu van anh
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Anh;

dương hoàng

loan ngọc
(Mã số: 30319)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
chua
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

nguyễn thị

huyền trang
(Mã số: 30318)

Tỉnh Gia Lai
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
dai cuong
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; luyen chu

Trần Thoại

Như
(Mã số: 30317)

Tỉnh Gia Lai
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Kiểm toán
Lớp 1 đến Lớp 6
Toán; Lý; Anh; Rèn chữ

Nguyễn

Phương
(Mã số: 30316)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin; Văn; Anh;

Nguyen

Thi Huong
(Mã số: 30315)

Tỉnh Khánh Hòa
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
CĐ Sư Phạm
Vat ly -Tin hoc
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Tin;

ngô

thị hồng
(Mã số: 30314)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sài Gòn
hóa
Lớp 6 đến Lớp 9
Lý; Hóa; báo bài

Hồ Thanh

Tùng
(Mã số: 30313)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1978
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Giáo Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Tiếng Anh
Lớp 1 đến Lớp 6
Toán

Hoàng

Văn Linh
(Mã số: 30312)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
công nghệ thông tin
Lớp 6 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Quách

Vĩnh Yên
(Mã số: 30311)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
Cơ điện tử
Lớp 6 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

vu thi

ha minh
(Mã số: 30310)

Tỉnh Hà Nam
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sài Gòn
su pham hoa
Lớp 8 đến Lớp 11
Hóa;

Trịnh Nguyễn

Ngọc Trinh
(Mã số: 30309)

Tỉnh Trà Vinh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Mở
Kế toán
Lớp 6 đến Lớp 12
Văn; Anh;

Nguyễn

Quang Vinh
(Mã số: 30308)

Tỉnh Vĩnh Long
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
Quản trị kinh doanh quốc tế
Lớp 6 đến LTĐH
Toán; Hóa; Sử; Địa; Anh;

Hồ Thị

Cẩm Nhung
(Mã số: 30307)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Kinh Tế
Kế toán
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn

Thành Thái
(Mã số: 30306)

Tỉnh Long An
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Công Nghiệp
Hoá phân tích
Lớp 8 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

Trần

Hữu Phúc
(Mã số: 30305)

Tỉnh Vĩnh Long
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
điện tử viễn thông
Lớp 5 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin; Sử; Anh;

Dung

Huệ Hà
(Mã số: 30304)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Sài Gòn
tiếng anh
Lớp 1 đến Lớp 12
Anh;

NGUYỄN

THỊ THU
(Mã số: 30303)

Tỉnh Hưng Yên
Sinh Năm: 1993
TP. Hà Nội
Huyện Từ Liêm
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Tài chính doanh nghiệp
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Toán Cao Cấp

nguyen t

rung thao
(Mã số: 30302)

Tỉnh Lâm Đồng
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nam
ĐH Hồng Bàng
kien truc
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Anh;

Nguyễn

Thị THảo
(Mã số: 30301)

Tỉnh Quảng Nam
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Giáo Viên
Nữ
Trường Khác
Sư phạm Toán
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán;

Nguyễn

Hoàng Uyên
(Mã số: 30300)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nữ
ĐH Marketing
quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Sinh; Văn; Anh;

Hà Minh

Tuấn
(Mã số: 30299)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Kinh Tế
quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý;

Vũ Thị

Ngân Hà
(Mã số: 30298)

TP. Hà Nội
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngân Hàng
kế toán kiểm toán
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Anh;

Phan Thị

Tuyết Nga
(Mã số: 30297)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
ngành ngôn ngữ nhật
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Hóa; Anh;

Phan

Duy Viết
(Mã số: 30296)

Tỉnh Đồng Tháp
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nam
Trường Khác
Tiếng Anh Biên - Phiên dịch
Lớp 1 đến Lớp 9
Anh; Họa

Nguyễn

Đức Nghĩa
(Mã số: 30295)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Đã Tốt Nghiệp
Nam
Trường Khác
Sư phạm Hóa
Lớp 8 đến Lớp 12
Hóa;

võ thị

hà trang
(Mã số: 30294)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
tieng anh
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Anh; lí,hóa,văn

nguyễn

viết trung
(Mã số: 30293)

Tỉnh Quảng Bình
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Bách Khoa
xây dựng
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Trần Vũ

Yến Nhi
(Mã số: 30292)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý;

phạm văn

trọng
(Mã số: 30291)

TP. Hải Phòng
Sinh Năm: 1983
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Giáo Viên
Nam
ĐH KH-TN
hóa học
Lớp 10 đến Lớp 12
Hóa;

Phan Thị

Ngọc Lành
(Mã số: 30290)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
ĐH KHXH-NV
ngôn ngữ học
Lớp 1 đến Lớp 12
Văn; Địa; Anh; đàn orgran vỡ lòng

Đinh Lê

Ngọc Hạnh
(Mã số: 30289)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
QTKD
Lớp 8 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn

Việt Ninh
(Mã số: 30288)

TP. Hà Nội
Sinh Năm: 1993
TP. Hà Nội
Quận Thanh Xuân
Sinh Viên
Nữ
ĐH Ngoại Thương
Thương Mại Quốc Tế
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Anh;

Đỗ Ngọc

Sang
(Mã số: 30287)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
Sư Phạm - Kĩ Thuật
Lớp 10 đến LTĐH
Lý; Hóa; Sinh;

Nguyễn Thị

Phương Anh
(Mã số: 30286)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Sư phạm hóa học
Lớp 8 đến Lớp 12
Hóa;

NGUYỄN

THỊ KIM

PHƯỢNG
(Mã số: 30285)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Hóc Môn
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
CNTT
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin; Anh;

Phạm Hồng

Sơn
(Mã số: 30284)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Kiến Trúc
xd
Lớp 6 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa;

Thái Thành

Trung
(Mã số: 30283)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Sinh Viên
Nam
CĐ KTCN II
công nghệ oto
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

ngô minh

luân
(Mã số: 30282)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nam
ĐH Y Dược
Bác sĩ đa khoa
Lớp 10 đến LTĐH
Toán; Hóa; Sinh;

Lã THanh

Tuyền
(Mã số: 30281)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Tôn Đức Thắng
Tiếng Anh
Lớp 1 đến Lớp 9
Anh; Văn

Nghuyễn Thị

Hồng Trang
(Mã số: 30280)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1987
Tỉnh Bình Dương
Huyện Thuận An
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
Khối Kỹ Thuật
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin; Văn; Anh;

Nguyễn

Kim Yến
(Mã số: 30279)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Sư Phạm
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Văn; Rèn chữ

Lê Quốc

Hùng
(Mã số: 30278)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH KH-TN
Công Nghệ Thông Tin
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Tin Học
Tin; Anh; kèn harmonica

Huỳnh Thị

Thu Hà
(Mã số: 30277)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
Trường Khác
kinh tế
Lớp 10 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

ĐỖ VĂN

LÂM
(Mã số: 30276)

Tỉnh Lâm Đồng
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Đã Tốt Nghiệp
Nam
Trường Khác
Tài chính - Ngân hàng
Lớp 5 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

phạm thị

thảo
(Mã số: 30275)

Tỉnh Bắc Giang
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Giáo Viên
Nữ
CĐ Sư Phạm
sinh
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Hóa; tiếng việt

Nguyễn Hữu

Trọng
(Mã số: 30274)

Tỉnh Hà Tĩnh
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Sư Phạm
Sử-GDQP
Lớp 3 đến Lớp 7
Toán; Lý; Sinh; Tin; Sử; Địa; Anh; Kỹ năng sống

TRẦN VĂN

TỪ
(Mã số: 30273)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Sinh Viên
Nam
ĐH Văn Hiến
HÀN QUỐC HỌC
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Văn; Địa; tiếng Hàn cơ bản

nguyễn thị

thùy trang
(Mã số: 30272)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1994
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
quản trị kinh doanh
Lớp 6 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa; toán lý hóa

Cao Lý

Mỹ An
(Mã số: 30271)

TP. Đà Nẵng
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Sư Phạm
Vật lý học
Lớp 6 đến Lớp 12
Lý; Toán, lý, hóa cấp hai. Toán, tiếng việt cấp một

Cao Lý

Mỹ An
(Mã số: 30270)

TP. Đà Nẵng
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Sư Phạm
Vật lý học
Lớp 6 đến Lớp 12
Lý; Toán, lý, hóa cấp hai. Toán, tiếng việt cấp một

Lê Văn

Tuyến
(Mã số: 30268)

Tỉnh Thanh Hóa
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
Toán học
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán;

Phạm Thị

Bích Ngọc
(Mã số: 30267)

Tỉnh Đồng Tháp
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Kiến Trúc
Xây dựng
Lớp 1 đến Lớp 11
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn Võ

Anh Tuấn
(Mã số: 30266)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Kiến Trúc
Xây dựng
Lớp 1 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

phạm hữu

trí
(Mã số: 30265)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1991
Tỉnh Đồng Nai
Huyện Nhơn Trạch
Sinh Viên
Nam
ĐH Ngoại Ngữ&Tin Học
tiếng anh
Lớp 6 đến Lớp 10
Anh; toán, tiếng việt

Trần Thị

Ngoan
(Mã số: 30264)

Tỉnh Bình Phước
Sinh Năm: 1989
Tỉnh Bình Dương
Huyện Thuận An
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Ngoại Ngữ
Lớp 7 đến Lớp 10
Anh;

nguyễn

minh thanh
(Mã số: 30263)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Đã Tốt Nghiệp
Nam
Trường Khác
toan
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán;

lầm yên

lài
(Mã số: 30262)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
ĐH Nông Lâm
quản trị kinh doanh thương mại
Lớp 1 đến Lớp 6
Văn; Anh; toán cấp một

Nguyễn

Xuân Hoàng
(Mã số: 30236)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
Xây dựng
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

lê doãn

thắng
(Mã số: 30235)

Tỉnh Thanh Hóa
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 10
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
vật lý
Lớp 6 đến Lớp 12
Lý;

võ thị

mai
(Mã số: 30234)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
CĐ Hải Quan
quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; dạy các môn theo yêu cầu của hs tiểu học

Truong Thi

Thuy Tien
(Mã số: 30233)

Tỉnh An Giang
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Sinh Viên
Nữ
ĐH Y Dược
Duoc Si
Lớp 6 đến Lớp 11
Hóa; Sinh;

Võ Đại

Hoàng Nam
(Mã số: 30232)

Tỉnh Thừa Thiên - Huế
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Kinh Tế
Quản trị kinh doanh
Lớp 1 đến LTĐH
Toán; Hóa; Văn; Anh;

nguyễn thị

thảo tâm
(Mã số: 30231)

Tỉnh Tây Ninh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
tài chính ngân hàng
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Anh; tiếng việt

Đoàn

Thái Học
(Mã số: 30230)

Tỉnh Tây Ninh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
Sinh Viên
Nam
ĐH Sư Phạm
hóa học
Lớp 11 đến LTĐH
Hóa;

Vũ Thanh

Hải
(Mã số: 30229)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nam
ĐH Luật
Quản Trị - Luật
Lớp 4 đến Lớp 9
Toán; Hóa; Tin; Anh;

Đặng

Minh Phụng
(Mã số: 30228)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH KHXH-NV
Đông phương học
Lớp 6 đến LTĐH
Anh;

lê quốc

vương
(Mã số: 30227)

Tỉnh Quảng Trị
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
xây dựng dân dụng và công nghiệp
Lớp 9 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa;

Lưu Thị

Thúy Hòa
(Mã số: 30226)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Vat Ly
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Phạm

Hồng Sơn
(Mã số: 30225)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Kiến Trúc
xd
Lớp 6 đến LTĐH
Toán; Lý; Hóa;

Đoàn Nguyễn

Kỳ Loan
(Mã số: 30223)

Tỉnh Bình Phước
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
ĐH KH-TN
khoa hoc vat lieu
Lớp 1 đến Lớp 11
Toán; Lý; Hóa;

pham

hong trang
(Mã số: 30222)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 6
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sài Gòn
GD Tieu hoc
Lớp 2 đến Lớp 3
Toán; Văn;

trần thị

mỹ xuân
(Mã số: 30221)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
sư phạm tiểu học
Lớp 1 đến Lớp 4
Toán; Văn;

nguyễn

chí thật
(Mã số: 30220)

Tỉnh Tây Ninh
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Giao Thông Vận Tải
kinh tế xây dựng
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; báo bài,tiếng việt

Nguyễn Thị

Cẩm Hằng
(Mã số: 30219)

Tỉnh Đồng Tháp
Sinh Năm: 1986
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Giáo Viên
Nữ
ĐH KH-TN
Công Nghệ Thông Tin
Lớp 3 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin; Anh;

Đặng Thị

Nhụy
(Mã số: 30218)

Tỉnh Thái Bình
Sinh Năm: 1991
TP. Hà Nội
Thành phố Hà Đông
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kiến Trúc
xây dựng
Lớp 10 đến LTĐH
Toán; Hóa;

Võ Thị

Kim Thanh
(Mã số: 30217)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
CĐ Kĩ Thuật Cao Thắng
Kế toán
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

Kiều

Đức Vũ
(Mã số: 30216)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1984
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Đã Tốt Nghiệp
Nam
ĐH Bách Khoa
Cơ Kỹ Thuật
Lớp 8 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa;

Nguyễn

Đức Nghĩa
(Mã số: 30215)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Đã Tốt Nghiệp
Nam
Trường Khác
Sư phạm Hóa
Lớp 8 đến Lớp 12
Hóa;

Tran Thi

My Le
(Mã số: 30214)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1989
Tỉnh Đồng Nai
Thành phố Biên Hoà
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
CĐ Sư Phạm
ke toan
Lớp 1 đến Lớp 5
Toán; Tin; Văn; Anh;

Hồ Tấn

Kiệt
(Mã số: 30213)

Tỉnh Vĩnh Long
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
Quản Lý Công Nghiệp
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa;

ĐINH THỊ

HƯỚNG
(Mã số: 30212)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH SP Kĩ Thuật
tiếng anh kĩ thuật
Lớp 1 đến LTĐH
tiếng anh

TRIEU

THIEN DUONG
(Mã số: 30211)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1987
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Đã Tốt Nghiệp
Nam
Trường Khác
cntt
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Tin;

Nguyễn

Thùy Trang
(Mã số: 30210)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
Ngữ Văn Anh
Lớp 1 đến Lớp 9
Anh;

TRAN THI

THUY
(Mã số: 30209)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Giáo Viên
Nữ
Trường Khác
Tieng Anh
Lớp 1 đến Lớp 8
Toán; Anh;

Phạm Trịnh

Bích Liễu
(Mã số: 30208)

Tỉnh Quảng Nam
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Tài chính doanh nghiệp
Lớp 3 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Tin; vẽ, hát

Lương Thị

Bích Ngọc
(Mã số: 30207)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1991
Tỉnh Bình Dương
Huyện Dĩ An
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Kinh tế đối ngoại
Lớp 3 đến Lớp 11
Anh;

TRAN T

HY HA
(Mã số: 30206)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
kinh te
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Địa; Anh; ren chu, ve

TRAN

THY HA
(Mã số: 30205)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Sinh Viên
Nữ
ĐH Mở
kinh te
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Địa; Anh; ren chu, ve

Nguyễn Thị

Nhật Trinh
(Mã số: 30202)

Tỉnh Khánh Hòa
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
dai cuong
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

nguyễn hữ

u quang
(Mã số: 30201)

Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
Kỹ Thuật Xây Dựng
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Trần

Thị Mến
(Mã số: 30200)

Tỉnh Thái Nguyên
Sinh Năm: 1990
TP. Hà Nội
Quận Hoàn Kiếm
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Sư Phạm
sinh học
Lớp 7 đến Lớp 9
Toán;

Nguyễn

Thị Sang
(Mã số: 30199)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Phú Nhuận
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
Tài chính doanh nghiệp
Lớp 6 đến Lớp 11
Toán; Lý; Tin;

nguyen

thi dieu

hien
(Mã số: 30198)

Tỉnh Trà Vinh
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 2
Sinh Viên
Nữ
ĐH Sài Gòn
ke toan
Lớp 1 đến Lớp 3
tieng viet va toan

NGUYỄN

HỮU TRUNG
(Mã số: 30197)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 3
Sinh Viên
Nam
ĐH Sài Gòn
Quan tri kinh doanh
Lớp 6 đến Lớp 12
Anh;

Truong Trong

Bao Ngoc
(Mã số: 30196)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
kinh te hoc
Lớp 8 đến Lớp 11
Anh;

Phạm Thị

Sang
(Mã số: 30195)

Tỉnh Quảng Ngãi
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Quận 1
Sinh Viên
Nữ
ĐH Kinh Tế
kiểm toán
Lớp 1 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Trần

Nguyên Hảo
(Mã số: 30194)

Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nam
ĐH SP Kĩ Thuật
xây dựng
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; lí

Nguyễn

thị trang
(Mã số: 30193)

Tỉnh Đăk Lăk
Sinh Năm: 1988
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Ngân Hàng
Tài chính ngân hàng
Lớp 2 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn;

châu thị

kim cúc
(Mã số: 30192)

Tỉnh Đồng Tháp
Sinh Năm: 1985
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
Vật lý
Lớp 6 đến Lớp 12
Lý;

hoàng t

hanh nhàn
(Mã số: 30191)

Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
Sinh Viên
Nữ
ĐH Marketing
thương mại
Lớp 1 đến Lớp 9
Toán; Văn; Anh; anh văn giao tiếp

le hoang

nhi
(Mã số: 30190)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Văn Lang
tai chinh_ngan hang
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh; toan,li,hoa,van

le hoang

nhi
(Mã số: 30189)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Văn Lang
tai chinh_ngan hang
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh; toan,li,hoa,van

le hoang

nhi
(Mã số: 30188)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Văn Lang
tai chinh_ngan hang
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh; toan,li,hoa,van

le hoang

nhi
(Mã số: 30187)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Văn Lang
tai chinh_ngan hang
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh; toan,li,hoa,van

le hoang

nhi
(Mã số: 30186)

Tỉnh Bình Thuận
Sinh Năm: 1992
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Văn Lang
tai chinh_ngan hang
Lớp Ngoại Ngữ đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh; toan,li,hoa,van

Nguyen Ngoc

Dang Thanh
(Mã số: 30185)

Tỉnh Tiền Giang
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
ĐH Bách Khoa
Kỹ Thuật Hóa học
Lớp 4 đến Lớp 10
Toán; Lý; Hóa; Sinh;

Trần Thị

Kim Thy
(Mã số: 30184)

Tỉnh Long An
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
Giáo Viên
Nữ
ĐH Sư Phạm
giáo dục mầm non
Lớp 1 đến Lớp 5
Văn; VẼ, TOÁN MẦM NON VÀ CÁC MÔN KHÁC

Võ Thị

Kin Thoa
(Mã số: 30183)

Tỉnh Trà Vinh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Kế Toán
Lớp 1 đến Lớp 7
Toán; Lý; anh văn

Nguyễn

Văn Phương
(Mã số: 30182)

Tỉnh Quảng Nam
Sinh Năm: 1989
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nam
ĐH Y Dược
Dược sỹ đại học
Lớp 8 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Hoàng

Diễm
(Mã số: 30181)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
Sinh Viên
Nữ
ĐH Công Nghiệp
Kinh doanh quốc tế
Lớp 6 đến Lớp 9
Toán; Anh;

nguyễn

thị anh
(Mã số: 30180)

Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Đã Tốt Nghiệp
Nữ
ĐH Sư Phạm
sư phạm hóa
Lớp 6 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;

Lê Thế

Vịnh
(Mã số: 30179)

Tỉnh Phú Yên
Sinh Năm: 1991
TP. Hồ Chí Minh
Quận 9
Đã Tốt Nghiệp
Nam
CĐ Hải Quan
Ngân hàng
Lớp 6 đến Lớp 10
Lý;

Trịnh

Ngọc Châu
(Mã số: 30178)

TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1993
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
Sinh Viên
Nữ
Trường Khác
Du lich
Lớp 1 đến Lớp 5
Toan,van

nguyễn d

uy phương
(Mã số: 30177)

Tỉnh Hải Dương
Sinh Năm: 1990
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
Sinh Viên
Nam
ĐH Bách Khoa
kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Lớp 7 đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;